베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kiểm tra sức khỏe định kỳ" (1)
kiểm tra sức khỏe định kỳ
영어
구regular health check-up
Tôi luôn đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.
I always go for a regular health check-up once a year.
관련 단어 "kiểm tra sức khỏe định kỳ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kiểm tra sức khỏe định kỳ" (4)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
I have regular health checkups.
Tôi luôn đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.
I always go for a regular health check-up once a year.
